Chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút [kg/min] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
kilôgram/phút
Định nghĩa: kilôgram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút bằng 0.0166666667 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/giờ
| kilôgram/phút [kg/min] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút | 1.32 pound/giờ |
| 0.10 kilôgram/phút | 13.23 pound/giờ |
| 1 kilôgram/phút | 132.28 pound/giờ |
| 2 kilôgram/phút | 264.55 pound/giờ |
| 3 kilôgram/phút | 396.83 pound/giờ |
| 5 kilôgram/phút | 661.39 pound/giờ |
| 10 kilôgram/phút | 1323 pound/giờ |
| 20 kilôgram/phút | 2646 pound/giờ |
| 50 kilôgram/phút | 6614 pound/giờ |
| 100 kilôgram/phút | 13228 pound/giờ |
| 1000 kilôgram/phút | 132277 pound/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút sang pound/giờ
1 kilôgram/phút = 132.28 pound/giờ
1 pound/giờ = 0.007560 kilôgram/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút sang pound/giờ:
15 kilôgram/phút = 15 × 132.28 pound/giờ = 1984 pound/giờ