Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/phút
| pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.003599 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0360 ounce (Anh)/phút |
| 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.3599 ounce (Anh)/phút |
| 2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.7198 ounce (Anh)/phút |
| 3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.08 ounce (Anh)/phút |
| 5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.80 ounce (Anh)/phút |
| 10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 3.60 ounce (Anh)/phút |
| 20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 7.20 ounce (Anh)/phút |
| 50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 17.99 ounce (Anh)/phút |
| 100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 35.99 ounce (Anh)/phút |
| 1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 359.88 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/phút
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.359881 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 2.78 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/phút:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.359881 ounce (Anh)/phút = 5.40 ounce (Anh)/phút