Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
feet khối/giây [ft^3/s]

pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây

pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000000 feet khối/giây
0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000001 feet khối/giây
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000006 feet khối/giây
2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000012 feet khối/giây
3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000018 feet khối/giây
5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000030 feet khối/giây
10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000060 feet khối/giây
20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000120 feet khối/giây
50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000301 feet khối/giây
100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.000602 feet khối/giây
1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.006018 feet khối/giây

Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây

1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000006 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 166157 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang feet khối/giây:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000006 feet khối/giây = 0.000090 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.