Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]

pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày

pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.0324 gallon (Anh)/ngày
0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.3239 gallon (Anh)/ngày
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 3.24 gallon (Anh)/ngày
2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 6.48 gallon (Anh)/ngày
3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 9.72 gallon (Anh)/ngày
5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 16.19 gallon (Anh)/ngày
10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 32.39 gallon (Anh)/ngày
20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 64.78 gallon (Anh)/ngày
50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 161.95 gallon (Anh)/ngày
100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 323.89 gallon (Anh)/ngày
1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 3239 gallon (Anh)/ngày

Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày

1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 3.24 gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Anh)/ngày = 0.308744 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang gallon (Anh)/ngày:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 3.24 gallon (Anh)/ngày = 48.58 gallon (Anh)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.