Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
inch khối/phút [in^3/min]

pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút

pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.006240 inch khối/phút
0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.0624 inch khối/phút
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 0.6240 inch khối/phút
2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 1.25 inch khối/phút
3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 1.87 inch khối/phút
5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 3.12 inch khối/phút
10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 6.24 inch khối/phút
20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 12.48 inch khối/phút
50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 31.20 inch khối/phút
100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 62.40 inch khối/phút
1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) 623.99 inch khối/phút

Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút

1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.623987 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 1.60 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/phút:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.623987 inch khối/phút = 9.36 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.