Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000001 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000093 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000185 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000278 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000463 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000926 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001852 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.004631 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.009261 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0926 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000093 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 10797 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000093 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.001389 kilôthùng (Mỹ)/ngày