Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000001 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000013 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000126 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000252 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000378 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000630 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001260 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.002520 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.006300 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0126 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1260 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000126 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 7937 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000126 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.001890 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)