Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/năm
| pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000044 acre-feet/năm |
| 0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000436 acre-feet/năm |
| 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.004357 acre-feet/năm |
| 2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.008714 acre-feet/năm |
| 3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0131 acre-feet/năm |
| 5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0218 acre-feet/năm |
| 10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0436 acre-feet/năm |
| 20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0871 acre-feet/năm |
| 50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2179 acre-feet/năm |
| 100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4357 acre-feet/năm |
| 1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.36 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/năm
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.004357 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 229.51 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang acre-feet/năm:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.004357 acre-feet/năm = 0.065357 acre-feet/năm