Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
| pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000926 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.009261 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0926 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1852 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.2778 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.4631 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.9261 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.85 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.63 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 9.26 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 92.61 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.092614 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 10.80 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.092614 thùng (Mỹ)/ngày = 1.39 thùng (Mỹ)/ngày