Chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.704219244213e-7 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ
| pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.3744 inch khối/giờ |
| 0.10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 3.74 inch khối/giờ |
| 1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 37.44 inch khối/giờ |
| 2 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 74.88 inch khối/giờ |
| 3 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 112.32 inch khối/giờ |
| 5 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 187.20 inch khối/giờ |
| 10 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 374.39 inch khối/giờ |
| 20 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 748.78 inch khối/giờ |
| 50 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 1872 inch khối/giờ |
| 100 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 3744 inch khối/giờ |
| 1000 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) | 37439 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ
1 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 37.44 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.026710 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) sang inch khối/giờ:
15 pound/giờ (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 37.44 inch khối/giờ = 561.59 inch khối/giờ