Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]

pound/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.

ounce/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ)

pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
0.01 pound/gallon (Mỹ) 0.1600 ounce/gallon (Mỹ)
0.10 pound/gallon (Mỹ) 1.60 ounce/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) 16.00 ounce/gallon (Mỹ)
2 pound/gallon (Mỹ) 32.00 ounce/gallon (Mỹ)
3 pound/gallon (Mỹ) 48.00 ounce/gallon (Mỹ)
5 pound/gallon (Mỹ) 80.00 ounce/gallon (Mỹ)
10 pound/gallon (Mỹ) 160.00 ounce/gallon (Mỹ)
20 pound/gallon (Mỹ) 320.00 ounce/gallon (Mỹ)
50 pound/gallon (Mỹ) 800.00 ounce/gallon (Mỹ)
100 pound/gallon (Mỹ) 1600 ounce/gallon (Mỹ)
1000 pound/gallon (Mỹ) 16000 ounce/gallon (Mỹ)

Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ)

1 pound/gallon (Mỹ) = 16.00 ounce/gallon (Mỹ)

1 ounce/gallon (Mỹ) = 0.062500 pound/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Mỹ):
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 16.00 ounce/gallon (Mỹ) = 240.00 ounce/gallon (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.