Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang Mật độ Trái đất (trung bình)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị Mật độ Trái đất (trung bình) [(mean)]
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
Mật độ Trái đất (trung bình)
Định nghĩa: Mật độ Trái đất (trung bình) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 Mật độ Trái đất (trung bình) bằng 5517.9999999999 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang Mật độ Trái đất (trung bình)
| pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] | Mật độ Trái đất (trung bình) [(mean)] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Mỹ) | 0.000217 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 0.10 pound/gallon (Mỹ) | 0.002172 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 1 pound/gallon (Mỹ) | 0.0217 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 2 pound/gallon (Mỹ) | 0.0434 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 3 pound/gallon (Mỹ) | 0.0651 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 5 pound/gallon (Mỹ) | 0.1086 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 10 pound/gallon (Mỹ) | 0.2172 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 20 pound/gallon (Mỹ) | 0.4343 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 50 pound/gallon (Mỹ) | 1.09 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 100 pound/gallon (Mỹ) | 2.17 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 1000 pound/gallon (Mỹ) | 21.72 Mật độ Trái đất (trung bình) |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang Mật độ Trái đất (trung bình)
1 pound/gallon (Mỹ) = 0.021716 Mật độ Trái đất (trung bình)
1 Mật độ Trái đất (trung bình) = 46.05 pound/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang Mật độ Trái đất (trung bình):
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 0.021716 Mật độ Trái đất (trung bình) = 0.325733 Mật độ Trái đất (trung bình)