Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/mét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter]
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
kilôgram/mét khối
Định nghĩa: kilôgram/mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/mét khối
| pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] | kilôgram/mét khối [kilogram/cubic meter] |
|---|---|
| 0.01 pound/gallon (Mỹ) | 1.20 kilôgram/mét khối |
| 0.10 pound/gallon (Mỹ) | 11.98 kilôgram/mét khối |
| 1 pound/gallon (Mỹ) | 119.83 kilôgram/mét khối |
| 2 pound/gallon (Mỹ) | 239.65 kilôgram/mét khối |
| 3 pound/gallon (Mỹ) | 359.48 kilôgram/mét khối |
| 5 pound/gallon (Mỹ) | 599.13 kilôgram/mét khối |
| 10 pound/gallon (Mỹ) | 1198 kilôgram/mét khối |
| 20 pound/gallon (Mỹ) | 2397 kilôgram/mét khối |
| 50 pound/gallon (Mỹ) | 5991 kilôgram/mét khối |
| 100 pound/gallon (Mỹ) | 11983 kilôgram/mét khối |
| 1000 pound/gallon (Mỹ) | 119826 kilôgram/mét khối |
Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/mét khối
1 pound/gallon (Mỹ) = 119.83 kilôgram/mét khối
1 kilôgram/mét khối = 0.008345 pound/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang kilôgram/mét khối:
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 119.83 kilôgram/mét khối = 1797 kilôgram/mét khối