Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] sang đơn vị ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]

pound/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.

ounce/gallon (Anh)

Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh)

pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
0.01 pound/gallon (Mỹ) 0.1922 ounce/gallon (Anh)
0.10 pound/gallon (Mỹ) 1.92 ounce/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Mỹ) 19.22 ounce/gallon (Anh)
2 pound/gallon (Mỹ) 38.43 ounce/gallon (Anh)
3 pound/gallon (Mỹ) 57.65 ounce/gallon (Anh)
5 pound/gallon (Mỹ) 96.08 ounce/gallon (Anh)
10 pound/gallon (Mỹ) 192.15 ounce/gallon (Anh)
20 pound/gallon (Mỹ) 384.30 ounce/gallon (Anh)
50 pound/gallon (Mỹ) 960.76 ounce/gallon (Anh)
100 pound/gallon (Mỹ) 1922 ounce/gallon (Anh)
1000 pound/gallon (Mỹ) 19215 ounce/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh)

1 pound/gallon (Mỹ) = 19.22 ounce/gallon (Anh)

1 ounce/gallon (Anh) = 0.052042 pound/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound/gallon (Mỹ) sang ounce/gallon (Anh):
15 pound/gallon (Mỹ) = 15 × 19.22 ounce/gallon (Anh) = 288.23 ounce/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi pound/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.