Chuyển đổi pound/feet khối sang Mật độ Trái đất (trung bình)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/feet khối [lb/ft^3] sang đơn vị Mật độ Trái đất (trung bình) [(mean)]
pound/feet khối
Định nghĩa: pound/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet khối bằng 16.018463374 kilôgram/mét khối.
Mật độ Trái đất (trung bình)
Định nghĩa: Mật độ Trái đất (trung bình) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 Mật độ Trái đất (trung bình) bằng 5517.9999999999 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi pound/feet khối sang Mật độ Trái đất (trung bình)
| pound/feet khối [lb/ft^3] | Mật độ Trái đất (trung bình) [(mean)] |
|---|---|
| 0.01 pound/feet khối | 0.000029 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 0.10 pound/feet khối | 0.000290 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 1 pound/feet khối | 0.002903 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 2 pound/feet khối | 0.005806 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 3 pound/feet khối | 0.008709 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 5 pound/feet khối | 0.0145 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 10 pound/feet khối | 0.0290 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 20 pound/feet khối | 0.0581 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 50 pound/feet khối | 0.1451 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 100 pound/feet khối | 0.2903 Mật độ Trái đất (trung bình) |
| 1000 pound/feet khối | 2.90 Mật độ Trái đất (trung bình) |
Cách chuyển đổi pound/feet khối sang Mật độ Trái đất (trung bình)
1 pound/feet khối = 0.002903 Mật độ Trái đất (trung bình)
1 Mật độ Trái đất (trung bình) = 344.48 pound/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/feet khối sang Mật độ Trái đất (trung bình):
15 pound/feet khối = 15 × 0.002903 Mật độ Trái đất (trung bình) = 0.043544 Mật độ Trái đất (trung bình)