Chuyển đổi bit/giây sang byte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bit/giây [b/s] sang đơn vị byte/giây [B/s]
bit/giây
Định nghĩa: bit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
byte/giây
Định nghĩa: byte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte/giây bằng 8 bit/giây.
Bảng chuyển đổi bit/giây sang byte/giây
| bit/giây [b/s] | byte/giây [B/s] |
|---|---|
| 0.01 bit/giây | 0.001250 byte/giây |
| 0.10 bit/giây | 0.0125 byte/giây |
| 1 bit/giây | 0.1250 byte/giây |
| 2 bit/giây | 0.2500 byte/giây |
| 3 bit/giây | 0.3750 byte/giây |
| 5 bit/giây | 0.6250 byte/giây |
| 10 bit/giây | 1.25 byte/giây |
| 20 bit/giây | 2.50 byte/giây |
| 50 bit/giây | 6.25 byte/giây |
| 100 bit/giây | 12.50 byte/giây |
| 1000 bit/giây | 125.00 byte/giây |
Cách chuyển đổi bit/giây sang byte/giây
1 bit/giây = 0.125000 byte/giây
1 byte/giây = 8.00 bit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bit/giây sang byte/giây:
15 bit/giây = 15 × 0.125000 byte/giây = 1.88 byte/giây