Chuyển đổi kilobit sang từ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobit [kb] sang đơn vị từ [word]
kilobit
Định nghĩa: kilobit là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit bằng 1024 bit.
từ
Định nghĩa: từ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 từ bằng 16 bit.
Bảng chuyển đổi kilobit sang từ
| kilobit [kb] | từ [word] |
|---|---|
| 0.01 kilobit | 0.6400 từ |
| 0.10 kilobit | 6.40 từ |
| 1 kilobit | 64.00 từ |
| 2 kilobit | 128.00 từ |
| 3 kilobit | 192.00 từ |
| 5 kilobit | 320.00 từ |
| 10 kilobit | 640.00 từ |
| 20 kilobit | 1280 từ |
| 50 kilobit | 3200 từ |
| 100 kilobit | 6400 từ |
| 1000 kilobit | 64000 từ |
Cách chuyển đổi kilobit sang từ
1 kilobit = 64.00 từ
1 từ = 0.015625 kilobit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobit sang từ:
15 kilobit = 15 × 64.00 từ = 960.00 từ