Chuyển đổi kilobit sang nibble
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobit [kb] sang đơn vị nibble [nibble]
kilobit
Định nghĩa: kilobit là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit bằng 1024 bit.
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
Bảng chuyển đổi kilobit sang nibble
| kilobit [kb] | nibble [nibble] |
|---|---|
| 0.01 kilobit | 2.56 nibble |
| 0.10 kilobit | 25.60 nibble |
| 1 kilobit | 256.00 nibble |
| 2 kilobit | 512.00 nibble |
| 3 kilobit | 768.00 nibble |
| 5 kilobit | 1280 nibble |
| 10 kilobit | 2560 nibble |
| 20 kilobit | 5120 nibble |
| 50 kilobit | 12800 nibble |
| 100 kilobit | 25600 nibble |
| 1000 kilobit | 256000 nibble |
Cách chuyển đổi kilobit sang nibble
1 kilobit = 256.00 nibble
1 nibble = 0.003906 kilobit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobit sang nibble:
15 kilobit = 15 × 256.00 nibble = 3840 nibble