Chuyển đổi kilobit sang kilobyte (10^3 byte)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobit [kb] sang đơn vị kilobyte (10^3 byte) [bytes)]
kilobit
Định nghĩa: kilobit là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit bằng 1024 bit.
kilobyte (10^3 byte)
Định nghĩa: kilobyte (10^3 byte) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobyte (10^3 byte) bằng 8000 bit.
Bảng chuyển đổi kilobit sang kilobyte (10^3 byte)
| kilobit [kb] | kilobyte (10^3 byte) [bytes)] |
|---|---|
| 0.01 kilobit | 0.001280 kilobyte (10^3 byte) |
| 0.10 kilobit | 0.0128 kilobyte (10^3 byte) |
| 1 kilobit | 0.1280 kilobyte (10^3 byte) |
| 2 kilobit | 0.2560 kilobyte (10^3 byte) |
| 3 kilobit | 0.3840 kilobyte (10^3 byte) |
| 5 kilobit | 0.6400 kilobyte (10^3 byte) |
| 10 kilobit | 1.28 kilobyte (10^3 byte) |
| 20 kilobit | 2.56 kilobyte (10^3 byte) |
| 50 kilobit | 6.40 kilobyte (10^3 byte) |
| 100 kilobit | 12.80 kilobyte (10^3 byte) |
| 1000 kilobit | 128.00 kilobyte (10^3 byte) |
Cách chuyển đổi kilobit sang kilobyte (10^3 byte)
1 kilobit = 0.128000 kilobyte (10^3 byte)
1 kilobyte (10^3 byte) = 7.81 kilobit
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobit sang kilobyte (10^3 byte):
15 kilobit = 15 × 0.128000 kilobyte (10^3 byte) = 1.92 kilobyte (10^3 byte)