Chuyển đổi byte sang từ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi byte [B] sang đơn vị từ [word]
byte
Định nghĩa: byte là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte bằng 8 bit.
từ
Định nghĩa: từ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 từ bằng 16 bit.
Bảng chuyển đổi byte sang từ
| byte [B] | từ [word] |
|---|---|
| 0.01 byte | 0.005000 từ |
| 0.10 byte | 0.0500 từ |
| 1 byte | 0.5000 từ |
| 2 byte | 1.00 từ |
| 3 byte | 1.50 từ |
| 5 byte | 2.50 từ |
| 10 byte | 5.00 từ |
| 20 byte | 10.00 từ |
| 50 byte | 25.00 từ |
| 100 byte | 50.00 từ |
| 1000 byte | 500.00 từ |
Cách chuyển đổi byte sang từ
1 byte = 0.500000 từ
1 từ = 2.00 byte
Ví dụ
Chuyển đổi 15 byte sang từ:
15 byte = 15 × 0.500000 từ = 7.50 từ