Chuyển đổi byte sang ký tự
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi byte [B] sang đơn vị ký tự [character]
byte
Định nghĩa: byte là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte bằng 8 bit.
ký tự
Định nghĩa: ký tự là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 ký tự bằng 8 bit.
Bảng chuyển đổi byte sang ký tự
| byte [B] | ký tự [character] |
|---|---|
| 0.01 byte | 0.0100 ký tự |
| 0.10 byte | 0.1000 ký tự |
| 1 byte | 1.00 ký tự |
| 2 byte | 2.00 ký tự |
| 3 byte | 3.00 ký tự |
| 5 byte | 5.00 ký tự |
| 10 byte | 10.00 ký tự |
| 20 byte | 20.00 ký tự |
| 50 byte | 50.00 ký tự |
| 100 byte | 100.00 ký tự |
| 1000 byte | 1000 ký tự |
Cách chuyển đổi byte sang ký tự
1 byte = 1.00 ký tự
1 ký tự = 1.00 byte
Ví dụ
Chuyển đổi 15 byte sang ký tự:
15 byte = 15 × 1.00 ký tự = 15.00 ký tự