Chuyển đổi byte sang kilobit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi byte [B] sang đơn vị kilobit [kb]
byte
Định nghĩa: byte là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte bằng 8 bit.
kilobit
Định nghĩa: kilobit là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit bằng 1024 bit.
Bảng chuyển đổi byte sang kilobit
| byte [B] | kilobit [kb] |
|---|---|
| 0.01 byte | 0.000078 kilobit |
| 0.10 byte | 0.000781 kilobit |
| 1 byte | 0.007812 kilobit |
| 2 byte | 0.0156 kilobit |
| 3 byte | 0.0234 kilobit |
| 5 byte | 0.0391 kilobit |
| 10 byte | 0.0781 kilobit |
| 20 byte | 0.1562 kilobit |
| 50 byte | 0.3906 kilobit |
| 100 byte | 0.7812 kilobit |
| 1000 byte | 7.81 kilobit |
Cách chuyển đổi byte sang kilobit
1 byte = 0.007812 kilobit
1 kilobit = 128.00 byte
Ví dụ
Chuyển đổi 15 byte sang kilobit:
15 byte = 15 × 0.007812 kilobit = 0.117188 kilobit