Chuyển đổi byte sang nibble
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi byte [B] sang đơn vị nibble [nibble]
byte
Định nghĩa: byte là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte bằng 8 bit.
nibble
Định nghĩa: nibble là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 nibble bằng 4 bit.
Bảng chuyển đổi byte sang nibble
| byte [B] | nibble [nibble] |
|---|---|
| 0.01 byte | 0.0200 nibble |
| 0.10 byte | 0.2000 nibble |
| 1 byte | 2.00 nibble |
| 2 byte | 4.00 nibble |
| 3 byte | 6.00 nibble |
| 5 byte | 10.00 nibble |
| 10 byte | 20.00 nibble |
| 20 byte | 40.00 nibble |
| 50 byte | 100.00 nibble |
| 100 byte | 200.00 nibble |
| 1000 byte | 2000 nibble |
Cách chuyển đổi byte sang nibble
1 byte = 2.00 nibble
1 nibble = 0.500000 byte
Ví dụ
Chuyển đổi 15 byte sang nibble:
15 byte = 15 × 2.00 nibble = 30.00 nibble