Chuyển đổi SVC sang UGX

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
SVC [Salvadoran Colón]
UGX [Ugandan Shilling]

SVC

Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.

UGX

Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.

Bảng chuyển đổi SVC sang UGX

SVC [Salvadoran Colón] UGX [Ugandan Shilling]
0.01 SVC 4.80 UGX
0.10 SVC 48.04 UGX
1 SVC 480.43 UGX
2 SVC 960.87 UGX
3 SVC 1441 UGX
5 SVC 2402 UGX
10 SVC 4804 UGX
20 SVC 9609 UGX
50 SVC 24022 UGX
100 SVC 48043 UGX
1000 SVC 480433 UGX

Cách chuyển đổi SVC sang UGX

1 SVC = 480.43 UGX

1 UGX = 0.002081 SVC

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SVC sang UGX:
15 SVC = 15 × 480.43 UGX = 7206 UGX

Chuyển đổi SVC sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.