Chuyển đổi SVC sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi SVC sang CLF
| SVC [Salvadoran Colón] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 SVC | 0.000028 CLF |
| 0.10 SVC | 0.000276 CLF |
| 1 SVC | 0.002763 CLF |
| 2 SVC | 0.005526 CLF |
| 3 SVC | 0.008289 CLF |
| 5 SVC | 0.0138 CLF |
| 10 SVC | 0.0276 CLF |
| 20 SVC | 0.0553 CLF |
| 50 SVC | 0.1381 CLF |
| 100 SVC | 0.2763 CLF |
| 1000 SVC | 2.76 CLF |
Cách chuyển đổi SVC sang CLF
1 SVC = 0.002763 CLF
1 CLF = 361.95 SVC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SVC sang CLF:
15 SVC = 15 × 0.002763 CLF = 0.041443 CLF