Chuyển đổi SVC sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SVC [Salvadoran Colón]
ERN [Eritrean Nakfa]

SVC

Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi SVC sang ERN

SVC [Salvadoran Colón] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 SVC 0.0171 ERN
0.10 SVC 0.1714 ERN
1 SVC 1.71 ERN
2 SVC 3.43 ERN
3 SVC 5.14 ERN
5 SVC 8.57 ERN
10 SVC 17.14 ERN
20 SVC 34.28 ERN
50 SVC 85.69 ERN
100 SVC 171.39 ERN
1000 SVC 1714 ERN

Cách chuyển đổi SVC sang ERN

1 SVC = 1.71 ERN

1 ERN = 0.583475 SVC

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SVC sang ERN:
15 SVC = 15 × 1.71 ERN = 25.71 ERN

Chuyển đổi SVC sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.