Chuyển đổi SVC sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi SVC sang ERN
| SVC [Salvadoran Colón] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 SVC | 0.0172 ERN |
| 0.10 SVC | 0.1715 ERN |
| 1 SVC | 1.72 ERN |
| 2 SVC | 3.43 ERN |
| 3 SVC | 5.15 ERN |
| 5 SVC | 8.58 ERN |
| 10 SVC | 17.15 ERN |
| 20 SVC | 34.30 ERN |
| 50 SVC | 85.76 ERN |
| 100 SVC | 171.52 ERN |
| 1000 SVC | 1715 ERN |
Cách chuyển đổi SVC sang ERN
1 SVC = 1.72 ERN
1 ERN = 0.583023 SVC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SVC sang ERN:
15 SVC = 15 × 1.72 ERN = 25.73 ERN