Chuyển đổi SVC sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SVC sang UAH
| SVC [Salvadoran Colón] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SVC | 0.0510 UAH |
| 0.10 SVC | 0.5102 UAH |
| 1 SVC | 5.10 UAH |
| 2 SVC | 10.20 UAH |
| 3 SVC | 15.31 UAH |
| 5 SVC | 25.51 UAH |
| 10 SVC | 51.02 UAH |
| 20 SVC | 102.04 UAH |
| 50 SVC | 255.10 UAH |
| 100 SVC | 510.21 UAH |
| 1000 SVC | 5102 UAH |
Cách chuyển đổi SVC sang UAH
1 SVC = 5.10 UAH
1 UAH = 0.195999 SVC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SVC sang UAH:
15 SVC = 15 × 5.10 UAH = 76.53 UAH