Chuyển đổi SVC sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi SVC sang HRK
| SVC [Salvadoran Colón] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 SVC | 0.007459 HRK |
| 0.10 SVC | 0.0746 HRK |
| 1 SVC | 0.7459 HRK |
| 2 SVC | 1.49 HRK |
| 3 SVC | 2.24 HRK |
| 5 SVC | 3.73 HRK |
| 10 SVC | 7.46 HRK |
| 20 SVC | 14.92 HRK |
| 50 SVC | 37.30 HRK |
| 100 SVC | 74.59 HRK |
| 1000 SVC | 745.93 HRK |
Cách chuyển đổi SVC sang HRK
1 SVC = 0.745934 HRK
1 HRK = 1.34 SVC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SVC sang HRK:
15 SVC = 15 × 0.745934 HRK = 11.19 HRK