Chuyển đổi SVC sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SVC [Salvadoran Colón] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SVC sang EGP
| SVC [Salvadoran Colón] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SVC | 0.0592 EGP |
| 0.10 SVC | 0.5922 EGP |
| 1 SVC | 5.92 EGP |
| 2 SVC | 11.84 EGP |
| 3 SVC | 17.77 EGP |
| 5 SVC | 29.61 EGP |
| 10 SVC | 59.22 EGP |
| 20 SVC | 118.44 EGP |
| 50 SVC | 296.09 EGP |
| 100 SVC | 592.18 EGP |
| 1000 SVC | 5922 EGP |
Cách chuyển đổi SVC sang EGP
1 SVC = 5.92 EGP
1 EGP = 0.168869 SVC
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SVC sang EGP:
15 SVC = 15 × 5.92 EGP = 88.83 EGP