Chuyển đổi PGK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi PGK [Papua New Guinean Kina] sang đơn vị EUR [Euro]
PGK
Định nghĩa: PGK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Papua New Guinea.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi PGK sang EUR
| PGK [Papua New Guinean Kina] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 PGK | 0.001979 EUR |
| 0.10 PGK | 0.0198 EUR |
| 1 PGK | 0.1979 EUR |
| 2 PGK | 0.3958 EUR |
| 3 PGK | 0.5937 EUR |
| 5 PGK | 0.9896 EUR |
| 10 PGK | 1.98 EUR |
| 20 PGK | 3.96 EUR |
| 50 PGK | 9.90 EUR |
| 100 PGK | 19.79 EUR |
| 1000 PGK | 197.91 EUR |
Cách chuyển đổi PGK sang EUR
1 PGK = 0.197913 EUR
1 EUR = 5.05 PGK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 PGK sang EUR:
15 PGK = 15 × 0.197913 EUR = 2.97 EUR