Chuyển đổi JEP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JEP [Jersey Pound] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi JEP sang UZS
| JEP [Jersey Pound] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 JEP | 158.52 UZS |
| 0.10 JEP | 1585 UZS |
| 1 JEP | 15852 UZS |
| 2 JEP | 31704 UZS |
| 3 JEP | 47556 UZS |
| 5 JEP | 79260 UZS |
| 10 JEP | 158520 UZS |
| 20 JEP | 317040 UZS |
| 50 JEP | 792600 UZS |
| 100 JEP | 1585201 UZS |
| 1000 JEP | 15852008 UZS |
Cách chuyển đổi JEP sang UZS
1 JEP = 15852 UZS
1 UZS = 0.000063 JEP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JEP sang UZS:
15 JEP = 15 × 15852 UZS = 237780 UZS