Chuyển đổi JEP sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JEP [Jersey Pound] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi JEP sang CNH
| JEP [Jersey Pound] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 JEP | 0.0899 CNH |
| 0.10 JEP | 0.8986 CNH |
| 1 JEP | 8.99 CNH |
| 2 JEP | 17.97 CNH |
| 3 JEP | 26.96 CNH |
| 5 JEP | 44.93 CNH |
| 10 JEP | 89.86 CNH |
| 20 JEP | 179.72 CNH |
| 50 JEP | 449.31 CNH |
| 100 JEP | 898.62 CNH |
| 1000 JEP | 8986 CNH |
Cách chuyển đổi JEP sang CNH
1 JEP = 8.99 CNH
1 CNH = 0.111282 JEP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JEP sang CNH:
15 JEP = 15 × 8.99 CNH = 134.79 CNH