Chuyển đổi JEP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JEP [Jersey Pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi JEP sang RON
| JEP [Jersey Pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 JEP | 0.0640 RON |
| 0.10 JEP | 0.6398 RON |
| 1 JEP | 6.40 RON |
| 2 JEP | 12.80 RON |
| 3 JEP | 19.19 RON |
| 5 JEP | 31.99 RON |
| 10 JEP | 63.98 RON |
| 20 JEP | 127.97 RON |
| 50 JEP | 319.91 RON |
| 100 JEP | 639.83 RON |
| 1000 JEP | 6398 RON |
Cách chuyển đổi JEP sang RON
1 JEP = 6.40 RON
1 RON = 0.156292 JEP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JEP sang RON:
15 JEP = 15 × 6.40 RON = 95.97 RON