Chuyển đổi JEP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JEP [Jersey Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi JEP sang EUR
| JEP [Jersey Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 JEP | 0.0117 EUR |
| 0.10 JEP | 0.1168 EUR |
| 1 JEP | 1.17 EUR |
| 2 JEP | 2.34 EUR |
| 3 JEP | 3.50 EUR |
| 5 JEP | 5.84 EUR |
| 10 JEP | 11.68 EUR |
| 20 JEP | 23.36 EUR |
| 50 JEP | 58.39 EUR |
| 100 JEP | 116.78 EUR |
| 1000 JEP | 1168 EUR |
Cách chuyển đổi JEP sang EUR
1 JEP = 1.17 EUR
1 EUR = 0.856322 JEP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JEP sang EUR:
15 JEP = 15 × 1.17 EUR = 17.52 EUR