Chuyển đổi JEP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JEP [Jersey Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi JEP sang STN
| JEP [Jersey Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 JEP | 0.2861 STN |
| 0.10 JEP | 2.86 STN |
| 1 JEP | 28.61 STN |
| 2 JEP | 57.21 STN |
| 3 JEP | 85.82 STN |
| 5 JEP | 143.03 STN |
| 10 JEP | 286.07 STN |
| 20 JEP | 572.14 STN |
| 50 JEP | 1430 STN |
| 100 JEP | 2861 STN |
| 1000 JEP | 28607 STN |
Cách chuyển đổi JEP sang STN
1 JEP = 28.61 STN
1 STN = 0.034957 JEP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JEP sang STN:
15 JEP = 15 × 28.61 STN = 429.10 STN