Chuyển đổi JEP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JEP [Jersey Pound] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi JEP sang CVE
| JEP [Jersey Pound] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 JEP | 1.29 CVE |
| 0.10 JEP | 12.88 CVE |
| 1 JEP | 128.80 CVE |
| 2 JEP | 257.61 CVE |
| 3 JEP | 386.41 CVE |
| 5 JEP | 644.02 CVE |
| 10 JEP | 1288 CVE |
| 20 JEP | 2576 CVE |
| 50 JEP | 6440 CVE |
| 100 JEP | 12880 CVE |
| 1000 JEP | 128804 CVE |
Cách chuyển đổi JEP sang CVE
1 JEP = 128.80 CVE
1 CVE = 0.007764 JEP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JEP sang CVE:
15 JEP = 15 × 128.80 CVE = 1932 CVE