Chuyển đổi GTQ sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GTQ [Guatemalan Quetzal] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi GTQ sang QAR
| GTQ [Guatemalan Quetzal] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 GTQ | 0.004775 QAR |
| 0.10 GTQ | 0.0477 QAR |
| 1 GTQ | 0.4775 QAR |
| 2 GTQ | 0.9549 QAR |
| 3 GTQ | 1.43 QAR |
| 5 GTQ | 2.39 QAR |
| 10 GTQ | 4.77 QAR |
| 20 GTQ | 9.55 QAR |
| 50 GTQ | 23.87 QAR |
| 100 GTQ | 47.75 QAR |
| 1000 GTQ | 477.47 QAR |
Cách chuyển đổi GTQ sang QAR
1 GTQ = 0.477471 QAR
1 QAR = 2.09 GTQ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GTQ sang QAR:
15 GTQ = 15 × 0.477471 QAR = 7.16 QAR