Chuyển đổi GTQ sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GTQ [Guatemalan Quetzal] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi GTQ sang GIP
| GTQ [Guatemalan Quetzal] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 GTQ | 0.000974 GIP |
| 0.10 GTQ | 0.009740 GIP |
| 1 GTQ | 0.0974 GIP |
| 2 GTQ | 0.1948 GIP |
| 3 GTQ | 0.2922 GIP |
| 5 GTQ | 0.4870 GIP |
| 10 GTQ | 0.9740 GIP |
| 20 GTQ | 1.95 GIP |
| 50 GTQ | 4.87 GIP |
| 100 GTQ | 9.74 GIP |
| 1000 GTQ | 97.40 GIP |
Cách chuyển đổi GTQ sang GIP
1 GTQ = 0.097395 GIP
1 GIP = 10.27 GTQ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GTQ sang GIP:
15 GTQ = 15 × 0.097395 GIP = 1.46 GIP