Chuyển đổi GTQ sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GTQ [Guatemalan Quetzal] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi GTQ sang CLF
| GTQ [Guatemalan Quetzal] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 GTQ | 0.000032 CLF |
| 0.10 GTQ | 0.000321 CLF |
| 1 GTQ | 0.003210 CLF |
| 2 GTQ | 0.006419 CLF |
| 3 GTQ | 0.009629 CLF |
| 5 GTQ | 0.0160 CLF |
| 10 GTQ | 0.0321 CLF |
| 20 GTQ | 0.0642 CLF |
| 50 GTQ | 0.1605 CLF |
| 100 GTQ | 0.3210 CLF |
| 1000 GTQ | 3.21 CLF |
Cách chuyển đổi GTQ sang CLF
1 GTQ = 0.003210 CLF
1 CLF = 311.56 GTQ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GTQ sang CLF:
15 GTQ = 15 × 0.003210 CLF = 0.048144 CLF