Chuyển đổi GTQ sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GTQ [Guatemalan Quetzal] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi GTQ sang CVE
| GTQ [Guatemalan Quetzal] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 GTQ | 0.1258 CVE |
| 0.10 GTQ | 1.26 CVE |
| 1 GTQ | 12.58 CVE |
| 2 GTQ | 25.16 CVE |
| 3 GTQ | 37.74 CVE |
| 5 GTQ | 62.91 CVE |
| 10 GTQ | 125.81 CVE |
| 20 GTQ | 251.63 CVE |
| 50 GTQ | 629.07 CVE |
| 100 GTQ | 1258 CVE |
| 1000 GTQ | 12581 CVE |
Cách chuyển đổi GTQ sang CVE
1 GTQ = 12.58 CVE
1 CVE = 0.079483 GTQ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GTQ sang CVE:
15 GTQ = 15 × 12.58 CVE = 188.72 CVE