Chuyển đổi BND sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BND sang QAR
| BND [Brunei Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.0285 QAR |
| 0.10 BND | 0.2852 QAR |
| 1 BND | 2.85 QAR |
| 2 BND | 5.70 QAR |
| 3 BND | 8.56 QAR |
| 5 BND | 14.26 QAR |
| 10 BND | 28.52 QAR |
| 20 BND | 57.04 QAR |
| 50 BND | 142.60 QAR |
| 100 BND | 285.20 QAR |
| 1000 BND | 2852 QAR |
Cách chuyển đổi BND sang QAR
1 BND = 2.85 QAR
1 QAR = 0.350630 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang QAR:
15 BND = 15 × 2.85 QAR = 42.78 QAR