Chuyển đổi BND sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BND sang EGP
| BND [Brunei Dollar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.4306 EGP |
| 0.10 BND | 4.31 EGP |
| 1 BND | 43.06 EGP |
| 2 BND | 86.11 EGP |
| 3 BND | 129.17 EGP |
| 5 BND | 215.28 EGP |
| 10 BND | 430.55 EGP |
| 20 BND | 861.11 EGP |
| 50 BND | 2153 EGP |
| 100 BND | 4306 EGP |
| 1000 BND | 43055 EGP |
Cách chuyển đổi BND sang EGP
1 BND = 43.06 EGP
1 EGP = 0.023226 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang EGP:
15 BND = 15 × 43.06 EGP = 645.83 EGP