Chuyển đổi BND sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BND sang KHR
| BND [Brunei Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BND | 31.78 KHR |
| 0.10 BND | 317.82 KHR |
| 1 BND | 3178 KHR |
| 2 BND | 6356 KHR |
| 3 BND | 9535 KHR |
| 5 BND | 15891 KHR |
| 10 BND | 31782 KHR |
| 20 BND | 63564 KHR |
| 50 BND | 158909 KHR |
| 100 BND | 317818 KHR |
| 1000 BND | 3178175 KHR |
Cách chuyển đổi BND sang KHR
1 BND = 3178 KHR
1 KHR = 0.000315 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang KHR:
15 BND = 15 × 3178 KHR = 47673 KHR