Chuyển đổi BND sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BND sang HRK
| BND [Brunei Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.0513 HRK |
| 0.10 BND | 0.5133 HRK |
| 1 BND | 5.13 HRK |
| 2 BND | 10.27 HRK |
| 3 BND | 15.40 HRK |
| 5 BND | 25.66 HRK |
| 10 BND | 51.33 HRK |
| 20 BND | 102.66 HRK |
| 50 BND | 256.64 HRK |
| 100 BND | 513.28 HRK |
| 1000 BND | 5133 HRK |
Cách chuyển đổi BND sang HRK
1 BND = 5.13 HRK
1 HRK = 0.194825 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang HRK:
15 BND = 15 × 5.13 HRK = 76.99 HRK