Chuyển đổi BND sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BND sang HRK
| BND [Brunei Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.0526 HRK |
| 0.10 BND | 0.5262 HRK |
| 1 BND | 5.26 HRK |
| 2 BND | 10.52 HRK |
| 3 BND | 15.79 HRK |
| 5 BND | 26.31 HRK |
| 10 BND | 52.62 HRK |
| 20 BND | 105.24 HRK |
| 50 BND | 263.09 HRK |
| 100 BND | 526.18 HRK |
| 1000 BND | 5262 HRK |
Cách chuyển đổi BND sang HRK
1 BND = 5.26 HRK
1 HRK = 0.190047 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang HRK:
15 BND = 15 × 5.26 HRK = 78.93 HRK