Chuyển đổi BND sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BND sang EUR
| BND [Brunei Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.006811 EUR |
| 0.10 BND | 0.0681 EUR |
| 1 BND | 0.6811 EUR |
| 2 BND | 1.36 EUR |
| 3 BND | 2.04 EUR |
| 5 BND | 3.41 EUR |
| 10 BND | 6.81 EUR |
| 20 BND | 13.62 EUR |
| 50 BND | 34.06 EUR |
| 100 BND | 68.11 EUR |
| 1000 BND | 681.13 EUR |
Cách chuyển đổi BND sang EUR
1 BND = 0.681130 EUR
1 EUR = 1.47 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang EUR:
15 BND = 15 × 0.681130 EUR = 10.22 EUR