Chuyển đổi BND sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị EUR [Euro]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BND sang EUR
| BND [Brunei Dollar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.006976 EUR |
| 0.10 BND | 0.0698 EUR |
| 1 BND | 0.6976 EUR |
| 2 BND | 1.40 EUR |
| 3 BND | 2.09 EUR |
| 5 BND | 3.49 EUR |
| 10 BND | 6.98 EUR |
| 20 BND | 13.95 EUR |
| 50 BND | 34.88 EUR |
| 100 BND | 69.76 EUR |
| 1000 BND | 697.60 EUR |
Cách chuyển đổi BND sang EUR
1 BND = 0.697597 EUR
1 EUR = 1.43 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang EUR:
15 BND = 15 × 0.697597 EUR = 10.46 EUR