Chuyển đổi BND sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BND sang CVE
| BND [Brunei Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.7707 CVE |
| 0.10 BND | 7.71 CVE |
| 1 BND | 77.07 CVE |
| 2 BND | 154.13 CVE |
| 3 BND | 231.20 CVE |
| 5 BND | 385.33 CVE |
| 10 BND | 770.66 CVE |
| 20 BND | 1541 CVE |
| 50 BND | 3853 CVE |
| 100 BND | 7707 CVE |
| 1000 BND | 77066 CVE |
Cách chuyển đổi BND sang CVE
1 BND = 77.07 CVE
1 CVE = 0.012976 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang CVE:
15 BND = 15 × 77.07 CVE = 1156 CVE