Chuyển đổi BND sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BND [Brunei Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BND sang CVE
| BND [Brunei Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BND | 0.7698 CVE |
| 0.10 BND | 7.70 CVE |
| 1 BND | 76.98 CVE |
| 2 BND | 153.97 CVE |
| 3 BND | 230.95 CVE |
| 5 BND | 384.92 CVE |
| 10 BND | 769.84 CVE |
| 20 BND | 1540 CVE |
| 50 BND | 3849 CVE |
| 100 BND | 7698 CVE |
| 1000 BND | 76984 CVE |
Cách chuyển đổi BND sang CVE
1 BND = 76.98 CVE
1 CVE = 0.012990 BND
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BND sang CVE:
15 BND = 15 × 76.98 CVE = 1155 CVE