Chuyển đổi varas castellanas vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi varas castellanas vuông [cuad] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
varas castellanas vuông
Định nghĩa: varas castellanas vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 varas castellanas vuông bằng 0.698737 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi varas castellanas vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
| varas castellanas vuông [cuad] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 varas castellanas vuông | 0.002114 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 varas castellanas vuông | 0.0211 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 varas castellanas vuông | 0.2114 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 varas castellanas vuông | 0.4227 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 varas castellanas vuông | 0.6341 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 varas castellanas vuông | 1.06 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 varas castellanas vuông | 2.11 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 varas castellanas vuông | 4.23 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 varas castellanas vuông | 10.57 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 varas castellanas vuông | 21.14 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 varas castellanas vuông | 211.37 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi varas castellanas vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
1 varas castellanas vuông = 0.211368 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 4.73 varas castellanas vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 varas castellanas vuông sang Tsubo (Nhật Bản):
15 varas castellanas vuông = 15 × 0.211368 Tsubo (Nhật Bản) = 3.17 Tsubo (Nhật Bản)