Chuyển đổi varas castellanas vuông sang Mu (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi varas castellanas vuông [cuad] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
varas castellanas vuông
Định nghĩa: varas castellanas vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 varas castellanas vuông bằng 0.698737 mét vuông.
Mu (Trung Quốc)
Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi varas castellanas vuông sang Mu (Trung Quốc)
| varas castellanas vuông [cuad] | Mu (Trung Quốc) [亩] |
|---|---|
| 0.01 varas castellanas vuông | 0.000010 Mu (Trung Quốc) |
| 0.10 varas castellanas vuông | 0.000105 Mu (Trung Quốc) |
| 1 varas castellanas vuông | 0.001048 Mu (Trung Quốc) |
| 2 varas castellanas vuông | 0.002096 Mu (Trung Quốc) |
| 3 varas castellanas vuông | 0.003144 Mu (Trung Quốc) |
| 5 varas castellanas vuông | 0.005241 Mu (Trung Quốc) |
| 10 varas castellanas vuông | 0.0105 Mu (Trung Quốc) |
| 20 varas castellanas vuông | 0.0210 Mu (Trung Quốc) |
| 50 varas castellanas vuông | 0.0524 Mu (Trung Quốc) |
| 100 varas castellanas vuông | 0.1048 Mu (Trung Quốc) |
| 1000 varas castellanas vuông | 1.05 Mu (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi varas castellanas vuông sang Mu (Trung Quốc)
1 varas castellanas vuông = 0.001048 Mu (Trung Quốc)
1 Mu (Trung Quốc) = 954.10 varas castellanas vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 varas castellanas vuông sang Mu (Trung Quốc):
15 varas castellanas vuông = 15 × 0.001048 Mu (Trung Quốc) = 0.015722 Mu (Trung Quốc)