Chuyển đổi varas castellanas vuông sang kilômét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi varas castellanas vuông [cuad] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
varas castellanas vuông
Định nghĩa: varas castellanas vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 varas castellanas vuông bằng 0.698737 mét vuông.
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi varas castellanas vuông sang kilômét vuông
| varas castellanas vuông [cuad] | kilômét vuông [km^2] |
|---|---|
| 0.01 varas castellanas vuông | 0.000000 kilômét vuông |
| 0.10 varas castellanas vuông | 0.000000 kilômét vuông |
| 1 varas castellanas vuông | 0.000001 kilômét vuông |
| 2 varas castellanas vuông | 0.000001 kilômét vuông |
| 3 varas castellanas vuông | 0.000002 kilômét vuông |
| 5 varas castellanas vuông | 0.000003 kilômét vuông |
| 10 varas castellanas vuông | 0.000007 kilômét vuông |
| 20 varas castellanas vuông | 0.000014 kilômét vuông |
| 50 varas castellanas vuông | 0.000035 kilômét vuông |
| 100 varas castellanas vuông | 0.000070 kilômét vuông |
| 1000 varas castellanas vuông | 0.000699 kilômét vuông |
Cách chuyển đổi varas castellanas vuông sang kilômét vuông
1 varas castellanas vuông = 0.000001 kilômét vuông
1 kilômét vuông = 1431154 varas castellanas vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 varas castellanas vuông sang kilômét vuông:
15 varas castellanas vuông = 15 × 0.000001 kilômét vuông = 0.000010 kilômét vuông