Chuyển đổi Tan (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tan (Nhật Bản) [反] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
Tan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tan (Nhật Bản) bằng 991.7355371900827 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Tan (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan)
| Tan (Nhật Bản) [反] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 Tan (Nhật Bản) | 0.001022 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 Tan (Nhật Bản) | 0.0102 Jia (Đài Loan) |
| 1 Tan (Nhật Bản) | 0.1022 Jia (Đài Loan) |
| 2 Tan (Nhật Bản) | 0.2045 Jia (Đài Loan) |
| 3 Tan (Nhật Bản) | 0.3067 Jia (Đài Loan) |
| 5 Tan (Nhật Bản) | 0.5112 Jia (Đài Loan) |
| 10 Tan (Nhật Bản) | 1.02 Jia (Đài Loan) |
| 20 Tan (Nhật Bản) | 2.04 Jia (Đài Loan) |
| 50 Tan (Nhật Bản) | 5.11 Jia (Đài Loan) |
| 100 Tan (Nhật Bản) | 10.22 Jia (Đài Loan) |
| 1000 Tan (Nhật Bản) | 102.25 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Tan (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan)
1 Tan (Nhật Bản) = 0.102249 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 9.78 Tan (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tan (Nhật Bản) sang Jia (Đài Loan):
15 Tan (Nhật Bản) = 15 × 0.102249 Jia (Đài Loan) = 1.53 Jia (Đài Loan)